Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

羹

gēng

soup, broth

19 nétBộ thủ 羊Số 2729

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • soup, broth
  • thick soup

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A pleasing 美 lamb 羔 soup

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

羹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan