Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

聂

niè

to whisper

10 nétBộ thủ 耳Số 2730Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to whisper
  • surname
  • surname Nie

Giản thể / Phồn thể

聂→聶

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A pair 双 of ears 耳

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

聂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan