Chữ Hán
涅
niè
to blacken
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to blacken
- slime, black mud
- (literary) alunite (formerly used as a black dye)
- (literary) to dye black
- variant of 涅[nie4]
Thứ tự nét
涅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan