Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

孽

niè

bastard child

19 nétBộ thủ 子Số 2812

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bastard child
  • the consequence of a sin
  • evil
  • variant of 孽[nie4]
  • son born of a concubine

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

child

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

孽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan