Chữ Hán
孽
niè
bastard child
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bastard child
- the consequence of a sin
- evil
- variant of 孽[nie4]
- son born of a concubine
Thứ tự nét
孽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
学xué
learning, knowledge, science
字zì
character, letter, symbol, word
子zi
son, child
季jì
a quarter-year, a season
存cún
to exist
孙sūn
grandchild, descendent
孔kǒng
opening, hole, orifice
孝xiào
filial piety, obedience
捏niē
to knead, to mold, to pinch
涅niè
to blacken
镍niè
nickel
聂niè
to whisper
啮niè
to bite, to gnaw
颞niè
the temporal bone