Chữ Hán
寰
huán
country, domain, world
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- country, domain, world
- large domain
- extensive region
Thứ tự nét
寰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
它tā
it
家jiā
house, home, residence
完wán
to complete, to finish, to settle
定dìng
to decide, to fix, to settle
官guān
official, public servant
安ān
peaceful, tranquil, quiet
实shí
real, true
室shì
house, home
换huàn
to change
环huán
bracelet, ring
患huàn
suffering
缓huǎn
slow, gradual
欢huān
happy, glad, joyful
幻huàn
fantasy, illusion, mirage
浣huàn
to wash, to rinse
圜huán
circle