Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

浣

huàn

to wash, to rinse

10 nétBộ thủ 氵Số 2898

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wash, to rinse
  • to wash
  • to rinse
  • any of three 10-day division of the month (during Tang dynasty)
  • Taiwan pr. [huan3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

浣

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan