Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
罪孽
Từ tiếng Trung
Lưu
罪孽
zuì niè
sin
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sin
crime
wrongdoing
Các chữ trong từ này
罪
zuì
13 nét
sin, vice
孽
niè
19 nét
bastard child
Từ thường dùng: 罪 · 孽
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
罪犯
zuì fàn
criminal
罪行
zuì xíng
crime; offense
罪名
zuì míng
charge; accusation; stigma; bad name; stained reputation
罪恶
zuì è
crime; evil; sin