Từ tiếng Trung
罪名
zuì míng
charge; accusation
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- charge; accusation
- stigma; bad name; stained reputation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 罪 · 名
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zuì míng
charge; accusation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 罪 · 名
Từ vựng