Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
罪犯
Từ tiếng Trung
Lưu
罪犯
zuì fàn
criminal
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
criminal
Các chữ trong từ này
罪
zuì
13 nét
sin, vice
犯
fàn
5 nét
criminal
Từ thường dùng: 罪 · 犯
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
罪行
zuì xíng
crime; offense
罪名
zuì míng
charge; accusation; stigma; bad name; stained reputation
罪恶
zuì è
crime; evil; sin