Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

庚

gēng

age

8 nétBộ thủ 广Số 2927

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • age
  • 7th heavenly stem
  • seventh of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
  • seventh in order
  • letter "G" or Roman "VII" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc

Bộ phận

Thứ tự nét

庚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan