Chữ Hán
庚
gēng
age
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- age
- 7th heavenly stem
- seventh of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
- seventh in order
- letter "G" or Roman "VII" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc
Bộ phận
Thứ tự nét
庚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan