Chữ Hán
羔
gāo
lamb
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lamb
Thứ tự nét
羔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
美měi
beautiful, pretty
群qún
group, crowd
羊yáng
sheep, goat
羯jié
wether, castrated ram
羹gēng
soup, broth
羞xiū
shame, disgrace
羟qiǎng
hydroxide
羌qiāng
Qiang nationality
高gāo
tall, lofty
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
告gào
to tell, to inform, to announce
稿gǎo
draft, manuscript, rough copy
镐gǎo
stove
糕gāo
cake, pastry
膏gāo
grease, fat
诰gào
to grant