Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

羔羊

gāo yáng

sheep

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sheep
  • lamb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 羔 · 羊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.