Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

羯

jié

wether, castrated ram

15 nétBộ thủ 羊Số 2649

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wether, castrated ram
  • deer skin
  • Jie people, a tribe of northern China around the 4th century
  • ram, esp. gelded
  • to castrate

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

sheep

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

羯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan