Chữ Hán
舆
yú
cart, palanquin, sedan chair
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cart, palanquin, sedan chair
- (literary) chassis of a carriage (contrasted with the canopy 堪[kan1])
- (literary) (fig.) the earth (while the carriage canopy is a metaphor for heaven); land; territory
- (literary) carriage
- (literary) sedan chair; palanquin
Giản thể / Phồn thể
舆→輿
Thứ tự nét
舆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan