Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
舆情
Từ tiếng Trung
Lưu
舆情
yú qíng
public sentiment
Nghe
Phồn thể:
輿情
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
public sentiment
Các chữ trong từ này
舆
yú
14 nét
cart, palanquin, sedan chair
情
qíng
11 nét
emotion, feeling, sentiment
Từ thường dùng: 舆 · 情
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
舆论
yú lùn
public opinion