Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

舆情

yú qíng

public sentiment

Phồn thể: 輿情

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • public sentiment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 舆 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả