Chữ Hán
绊
bàn
a loop of thread
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a loop of thread
- shackles, fetters
- to stumble, to trip
- to trip
- to stumble
Giản thể / Phồn thể
绊→絆
Thứ tự nét
绊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
版bǎn
printing block, edition
办bàn
to set up
半bàn
half
班bān
class, squad, team, work shift
板bǎn
board, plank
搬bān
to move, to remove, to shift, to transfer
般bān
sort, manner, kind, class
颁bān
to bestow, to confer