Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

版

bǎn

printing block, edition

8 nétBộ thủ 片Số 217

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • printing block, edition
  • register
  • volume, version
  • a register
  • block of printing

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

page

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

版

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan