Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
版权
Từ tiếng Trung
Lưu
版权
bǎn quán
copyright
Nghe
Phồn thể:
版權
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
copyright
Các chữ trong từ này
版
bǎn
8 nét
printing block, edition
权
quán
6 nét
authority, power, right
Từ thường dùng: 版 · 权
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
版本
bǎn běn
version; edition; release
版图
bǎn tú
domain; territory
版面
bǎn miàn
page of a publication (e.g. newspaper or website); printing space (reserved for some cont…