Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

版权

bǎn quán

copyright

Phồn thể: 版權

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • copyright

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 版 · 权

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả