Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

版图

bǎn tú

domain

Phồn thể: 版圖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • domain
  • territory

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 版 · 图

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả