Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

版本

bǎn běn

version

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • version
  • edition
  • release

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 版 · 本

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả