Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

版面

bǎn miàn

page of a publication (e.g. newspaper or website)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • page of a publication (e.g. newspaper or website)
  • printing space (reserved for some content)
  • page layout

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 版 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả