Từ tiếng Trung
头版
tóu bǎn
(newspaper's) front page
Phồn thể: 頭版
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (newspaper's) front page
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 头 · 版
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tóu bǎn
(newspaper's) front page
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 头 · 版
Từ vựng