Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

改版

gǎi bǎn

to revise the current edition

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to revise the current edition
  • revised edition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 改 · 版

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả