Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

改革

gǎi gé

reform

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reform
  • CL:次[ci4],種|种[zhong3],項|项[xiang4]
  • to reform

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 改 · 革

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả