Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

改名

gǎi míng

to rename

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rename

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 改 · 名

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả