Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

改进

gǎi jìn

to improve; to make better

Phồn thể: 改進

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to improve; to make better
  • improvement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 改 · 进

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả