Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

改造

gǎi zào

to transform

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to transform
  • to reform
  • to remodel
  • to remold

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 改 · 造

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả