Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盗版

dào bǎn

pirated

Phồn thể: 盜版

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pirated
  • illegal
  • see also 正版[zheng4 ban3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盗 · 版

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả