Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盗用

dào yòng

to use illegitimately; to misappropriate; to embezzle

Phồn thể: 盜用

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to use illegitimately; to misappropriate; to embezzle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盗 · 用

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả