Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盗墓

dào mù

to rob a tomb

Phồn thể: 盜墓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rob a tomb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盗 · 墓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả