Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
盗贼
Từ tiếng Trung
Lưu
盗贼
dào zéi
robber
Nghe
Phồn thể:
盜賊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
robber
Các chữ trong từ này
盗
dào
11 nét
to rob, to steal
贼
zéi
10 nét
thief, traitor
Từ thường dùng: 盗 · 贼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
盗版
dào bǎn
pirated; illegal; see also 正版[zheng4 ban3]
盗窃
dào qiè
to steal
盗墓
dào mù
to rob a tomb
盗取
dào qǔ
to steal (including identity theft, credit card fraud or theft of computer account); to m…
盗用
dào yòng
to use illegitimately; to misappropriate; to embezzle