Chữ Hán
贼
zéi
thief, traitor
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thief, traitor
- cunning, sly
- thief; robber
- (bound form) traitor; subversive
- (bound form) evil; wicked
Giản thể / Phồn thể
贼→賊
Thứ tự nét
贼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan