Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

国贼

guó zéi

traitor to the nation

Phồn thể: 國賊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • traitor to the nation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 国 · 贼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả