Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

正版

zhèng bǎn

genuine

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • genuine
  • legal
  • see also 盜版|盗版[dao4 ban3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 正 · 版

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả