Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

正确

zhèng què

correct; sound; right; proper

Phồn thể: 正確

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • correct; sound; right; proper

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 正 · 确

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả