Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

正在

zhèng zài

to be in the process of (doing sth); to be currently ...-ing

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be in the process of (doing sth); to be currently ...-ing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 正 · 在

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā zhèng zài chī fàn。

He is eating now.

tā men zhèng zài dǎ qiú。

They are playing ball.