Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

正面

zhèng miàn

front

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • front
  • obverse side
  • right side
  • positive
  • direct
  • open

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 正 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả