Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

膏

gāo

grease, fat

14 nétBộ thủ ⺼Số 2629

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grease, fat
  • ointment, paste
  • ointment
  • paste
  • CL:帖[tie3]

Pinyin

gāogào

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flesh

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

膏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan