Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
牙膏
Từ tiếng Trung
Lưu
牙膏
yá gāo
toothpaste
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
toothpaste
CL:管[guan3]
Các chữ trong từ này
牙
yá
4 nét
tooth, molar
膏
gāo
14 nét
grease, fat
Từ thường dùng: 牙 · 膏
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
牙齿
yá chǐ
tooth; dental; CL:顆|颗[ke1]
牙医
yá yī
dentist
牙科
yá kē
dentistry