Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牙膏

yá gāo

toothpaste

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • toothpaste
  • CL:管[guan3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牙 · 膏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả