Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
牙齿
Từ tiếng Trung
Lưu
牙齿
yá chǐ
tooth
Nghe
Phồn thể:
牙齒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tooth
dental
CL:顆|颗[ke1]
Các chữ trong từ này
牙
yá
4 nét
tooth, molar
齿
chǐ
8 nét
teeth
Từ thường dùng: 牙 · 齿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
牙膏
yá gāo
toothpaste; CL:管[guan3]
牙医
yá yī
dentist
牙科
yá kē
dentistry