Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牙齿

yá chǐ

tooth

Phồn thể: 牙齒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tooth
  • dental
  • CL:顆|颗[ke1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牙 · 齿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả