Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
牙医
Từ tiếng Trung
Lưu
牙医
yá yī
dentist
Nghe
Phồn thể:
牙醫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dentist
Các chữ trong từ này
牙
yá
4 nét
tooth, molar
医
yī
7 nét
to cure, to heal, to treat
Từ thường dùng: 牙 · 医
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
牙齿
yá chǐ
tooth; dental; CL:顆|颗[ke1]
牙膏
yá gāo
toothpaste; CL:管[guan3]
牙科
yá kē
dentistry