Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

牙医

yá yī

dentist

Phồn thể: 牙醫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dentist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 牙 · 医

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả