Từ tiếng Trung
石膏
shí gāo
gypsum CaSO4·2(H2O)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gypsum CaSO4·2(H2O)
- plaster
- plaster cast (for a broken bone)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 石 · 膏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shí gāo
gypsum CaSO4·2(H2O)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 石 · 膏
Từ vựng