Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

唇膏

chún gāo

lip balm

Phồn thể: 脣膏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lip balm
  • lipstick

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 唇 · 膏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.