Chữ Hán
镐
gǎo
stove
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stove
- bright
- a pick
- place name
Pinyin
gǎohào
Giản thể / Phồn thể
镐→鎬
Thứ tự nét
镐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
高gāo
tall, lofty
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
告gào
to tell, to inform, to announce
稿gǎo
draft, manuscript, rough copy
糕gāo
cake, pastry
膏gāo
grease, fat
诰gào
to grant
睾gāo
testicle