Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

苦涩

kǔ sè

bitter and astringent

Phồn thể: 苦澀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bitter and astringent
  • pained
  • agonized

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 苦 · 涩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả