Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
苦苦
Từ tiếng Trung
Lưu
苦苦
kǔ kǔ
strenuously
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
strenuously
persistently
hard
painful
Các chữ trong từ này
苦
kǔ
8 nét
bitter
苦
kǔ
8 nét
bitter
Từ thường dùng: 苦 · 苦
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
苦难
kǔ nàn
suffering
苦恼
kǔ nǎo
vexed; distressed
苦头
kǔ tou
sufferings