Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
苦难
Từ tiếng Trung
Lưu
苦难
kǔ nàn
suffering
Nghe
Phồn thể:
苦難
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
suffering
Các chữ trong từ này
苦
kǔ
8 nét
bitter
难
nán
10 nét
hard, difficult, arduous
Từ thường dùng: 苦 · 难
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
苦恼
kǔ nǎo
vexed; distressed
苦头
kǔ tou
sufferings
苦苦
kǔ kǔ
strenuously; persistently; hard; painful