Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

约瑟夫

yuē sè fū

Joseph (name)

Phồn thể: 約瑟夫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Joseph (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 约 · 瑟 · 夫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả