Chữ Hán
宠
chǒng
to love
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to love
- to favor, to pamper, to spoil
- concubine
- to pamper
- to spoil
Giản thể / Phồn thể
宠→寵
Thứ tự nét
宠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
它tā
it
家jiā
house, home, residence
完wán
to complete, to finish, to settle
定dìng
to decide, to fix, to settle
官guān
official, public servant
安ān
peaceful, tranquil, quiet
实shí
real, true
室shì
house, home
冲chōng
wash, rinse, flush
充chōng
to fill, to supply
虫chóng
insect, worm
崇chóng
high, dignified
舂chōng
to grind in a mortar
铳chòng
ancient weapon
憧chōng
indecisive, irresolute