Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宠物

chǒng wù

house pet

Phồn thể: 寵物

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • house pet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宠 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả